回皇 huí huáng · hồi hoàng Hán Việt: hồi hoàng · Pinyin: huí huáng Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 皇 (hoàng)Pinyinhuí huángHán Việthồi hoàngCấu tạo回 + 皇 · hồi + hoàng nghĩa thành phần: hồi + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 回遑。彷徨不定。Tân Hoa Tự Điển 1.回遑。彷徨不定。