回盻

huí xì hồi hễ

Hán Việt: hồi hễ · Pinyin: huí xì

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (hễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"回盻"; 回盼,回头看。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"回盻"。 2.回盼,回头看。