回睛 huí jīng · hồi tình Hán Việt: hồi tình · Pinyin: huí jīng Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 睛 (tình)Pinyinhuí jīngHán Việthồi tìnhCấu tạo回 + 睛 · hồi + tình nghĩa thành phần: hồi + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"回晴"; 回转目光。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"回晴"。 2.回转目光。