回睨 huí nì · hồi nghễ Hán Việt: hồi nghễ · Pinyin: huí nì Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 睨 (nghễ)Pinyinhuí nìHán Việthồi nghễCấu tạo回 + 睨 · hồi + nghễ nghĩa thành phần: hồi + nghễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 回头看。Tân Hoa Tự Điển 1.回头看。