回知 huí zhī · hồi tri Hán Việt: hồi tri · Pinyin: huí zhī Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 知 (tri)Pinyinhuí zhīHán Việthồi triCấu tạo回 + 知 · hồi + tri nghĩa thành phần: hồi + tri Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 反复思虑。Tân Hoa Tự Điển 1.反复思虑。