回磴

huí dèng hồi đặng

Hán Việt: hồi đặng · Pinyin: huí dèng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (đặng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盘旋的登山石径。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盘旋的登山石径。