回祝 huí zhù · hồi chúc Hán Việt: hồi chúc · Pinyin: huí zhù Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 祝 (chúc)Pinyinhuí zhùHán Việthồi chúcCấu tạo回 + 祝 · hồi + chúc nghĩa thành phần: hồi + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 回禄祝融的并称。两者均为传说中的火神名,后因以代称火灾。Tân Hoa Tự Điển 1.回禄祝融的并称。两者均为传说中的火神名,后因以代称火灾。