回移 huí yí · hồi di Hán Việt: hồi di · Pinyin: huí yí Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 移 (di)Pinyinhuí yíHán Việthồi diCấu tạo回 + 移 · hồi + di nghĩa thành phần: hồi + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 萦回游移。Tân Hoa Tự Điển 1.萦回游移。