回穩 huí wěn · hồi ổn Hán Việt: hồi ổn · Pinyin: huí wěn Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 穩 (ổn)Pinyinhuí wěnHán Việthồi ổnCấu tạo回 + 穩 · hồi + ổn nghĩa thành phần: hồi + ổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (价格、指数等)较快上涨或下跌后又回到平稳的状态:止跌~。