迴穴 huí xué · hồi huyệt Hán Việt: hồi huyệt · Pinyin: huí xué Tổng quan Cấu tạo: 迴 (hồi) + 穴 (huyệt)Pinyinhuí xuéHán Việthồi huyệtCấu tạo迴 + 穴 · hồi + huyệt nghĩa thành phần: hồi + huyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 风势回旋不定貌。引申为变化无常; 犹纡曲。Tân Hoa Tự Điển 1.风势回旋不定貌。引申为变化无常。 2.犹纡曲。