回窩 hồi oa Hán Việt: hồi oa Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 窩 (oa)Hán Việthồi oaCấu tạo回 + 窩 · hồi + oa nghĩa thành phần: hồi + oa Nghĩa EngCihui 回窩 uíwō* v.o. return to a nest/den/etc. (of birds/animals)