回簡

huí jiǎn hồi giản

Hán Việt: hồi giản · Pinyin: huí jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (giản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 答复的书信。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.答复的书信。