回節 huí jié · hồi tiết Hán Việt: hồi tiết · Pinyin: huí jié Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 節 (tiết)Pinyinhuí jiéHán Việthồi tiếtCấu tạo回 + 節 · hồi + tiết nghĩa thành phần: hồi + tiết