回绝 huí jué · hồi tuyệt Hán Việt: hồi tuyệt · Pinyin: huí jué Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 绝 (tuyệt)Pinyinhuí juéHán Việthồi tuyệtCấu tạo回 + 绝 · hồi + tuyệt nghĩa thành phần: hồi + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 答复对方,表示拒绝。Tân Hoa Tự Điển 1.答复对方,表示拒绝。