回縈 huí yíng · hồi oanh Hán Việt: hồi oanh · Pinyin: huí yíng Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 縈 (oanh)Pinyinhuí yíngHán Việthồi oanhCấu tạo回 + 縈 · hồi + oanh nghĩa thành phần: hồi + oanh