回納 huí nà · hồi nạp Hán Việt: hồi nạp · Pinyin: huí nà Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 納 (nạp)Pinyinhuí nàHán Việthồi nạpCấu tạo回 + 納 · hồi + nạp nghĩa thành phần: hồi + nạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓奉还别人赠送之物。Tân Hoa Tự Điển 1.谓奉还别人赠送之物。