回縱

huí zòng hồi túng

Hán Việt: hồi túng · Pinyin: huí zòng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (túng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"回纵"; 旋转腾跃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"回纵"。 2.旋转腾跃。