回紋 huí wén · hồi văn Hán Việt: hồi văn · Pinyin: huí wén Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 紋 (văn)Pinyinhuí wénHán Việthồi vănCấu tạo回 + 紋 · hồi + văn nghĩa thành phần: hồi + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"回文"。