回緬 huí miǎn · hồi miễn Hán Việt: hồi miễn · Pinyin: huí miǎn Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 緬 (miễn)Pinyinhuí miǎnHán Việthồi miễnCấu tạo回 + 緬 · hồi + miễn nghĩa thành phần: hồi + miễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"回缅"; 曲折遥远。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"回缅"。 2.曲折遥远。