回罔 huí wǎng · hồi võng Hán Việt: hồi võng · Pinyin: huí wǎng Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 罔 (võng)Pinyinhuí wǎngHán Việthồi võngCấu tạo回 + 罔 · hồi + võng nghĩa thành phần: hồi + võng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 歪曲不实。Tân Hoa Tự Điển 1.歪曲不实。