回罵 hồi mạ Hán Việt: hồi mạ Tổng quan chửi: mắng lại Cấu tạo: 回 (hồi) + 罵 (mạ)Hán Việthồi mạCấu tạo回 + 罵 · hồi + mạ nghĩa thành phần: hồi + mạ Nghĩa ViệtCihui chửi: mắng lạiEngCihui 回罵 uímà v. answer back and scold in return