迴翔
hồi tường
Hán Việt: hồi tường · Pinyin: huí xiáng
Tổng quan
bay lượn: bay liệng/chao lượn/bay đi lượn lại
Nghĩa
Việt
- Cihui bay lượn: bay liệng/chao lượn/bay đi lượn lại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 往復回轉飛翔。《南齊書.卷一八.祥瑞志》:「見山側有紫氣如雲,眾鳥回翔其閒。」也作「迴翔」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 盘旋地飞:鹰在空中~。
Eng
- Cihui 回翔 uíxiáng v. 1. circle round; wheel (in flight) 2. flow back