回翼 huí yì · hồi dực Hán Việt: hồi dực · Pinyin: huí yì Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 翼 (dực)Pinyinhuí yìHán Việthồi dựcCấu tạo回 + 翼 · hồi + dực nghĩa thành phần: hồi + dực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盘旋而飞;回飞。Tân Hoa Tự Điển 1.盘旋而飞;回飞。