回老 huí lǎo · hồi lão Hán Việt: hồi lão · Pinyin: huí lǎo Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 老 (lão)Pinyinhuí lǎoHán Việthồi lãoCấu tạo回 + 老 · hồi + lão nghĩa thành phần: hồi + lão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"回道人"。