回聲室 huí shēng shì · hồi thanh thất Hán Việt: hồi thanh thất · Pinyin: huí shēng shì Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 聲 (thanh) + 室 (thất)Pinyinhuí shēng shìHán Việthồi thanh thấtCấu tạo回 + 聲 + 室 · hồi + thanh + thất nghĩa thành phần: hồi + thanh + thất