回脖 huí bó · hồi bột Hán Việt: hồi bột · Pinyin: huí bó Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 脖 (bột)Pinyinhuí bóHán Việthồi bộtCấu tạo回 + 脖 · hồi + bột nghĩa thành phần: hồi + bột Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即围脖。Tân Hoa Tự Điển 1.即围脖。