回臉

huí liǎn hồi kiểm

Hán Việt: hồi kiểm · Pinyin: huí liǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (kiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 转过脸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.转过脸。