回腰 huí yāo · hồi yêu Hán Việt: hồi yêu · Pinyin: huí yāo Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 腰 (yêu)Pinyinhuí yāoHán Việthồi yêuCấu tạo回 + 腰 · hồi + yêu nghĩa thành phần: hồi + yêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"回腰"; 转动身腰; 舞曲名。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"回腰"。 2.转动身腰。 3.舞曲名。