回舒 huí shū · hồi thư Hán Việt: hồi thư · Pinyin: huí shū Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 舒 (thư)Pinyinhuí shūHán Việthồi thưCấu tạo回 + 舒 · hồi + thư nghĩa thành phần: hồi + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 回环舒展。Tân Hoa Tự Điển 1.回环舒展。