回舛 huí chuǎn · hồi suyễn Hán Việt: hồi suyễn · Pinyin: huí chuǎn Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 舛 (suyễn)Pinyinhuí chuǎnHán Việthồi suyễnCấu tạo回 + 舛 · hồi + suyễn nghĩa thành phần: hồi + suyễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纡曲错讹。Tân Hoa Tự Điển 1.纡曲错讹。