回舞 huí wǔ · hồi vũ Hán Việt: hồi vũ · Pinyin: huí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 舞 (vũ)Pinyinhuí wǔHán Việthồi vũCấu tạo回 + 舞 · hồi + vũ nghĩa thành phần: hồi + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"回儛"; 盘旋飞舞。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"回儛"。 2.盘旋飞舞。