回船
hồi thuyền
Hán Việt: hồi thuyền · Pinyin: huí chuán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 掉转船头;驾船返回。
- Tân Hoa Tự Điển 1.掉转船头;驾船返回。
ja
- JMdict lighter|(small) cargo vessel
Hán Việt: hồi thuyền · Pinyin: huí chuán