回茬

HỒI TRA

Hán Việt: HỒI TRA

Tổng quan

trống gối vụ; trồng nối vụ; vụ trồng tiếp theo. 回茬麥 lúa mì trồng nối vụ

Cấu tạo: 回 (hồi) + 茬

Nghĩa

Việt

  • Cihui 回茬麥
  • Tần suất từ trống gối vụ; trồng nối vụ; vụ trồng tiếp theo. 回茬麥 lúa mì trồng nối vụ; trồng nối vụ; vụ trồng tiếp theo
  • Biên soạn 回茬 uíchá n. the second crop in multiple cropping

Eng

  • Cihui 回茬 uíchá n. the second crop in multiple cropping
  • Tần suất từ 回茬 uíchá n. the second crop in multiple cropping

Từ liên quan

Gần nghĩa

回丝 · 回乡 · 回书 · 回事 · 回互 · 回交 · 回京 · 回休