迴盪
hồi đãng
Hán Việt: hồi đãng · Pinyin: huí dàng
Tổng quan
vang vọng | vang dội | vọng lại
Nghĩa
Việt
- Cihui vang vọng | vang dội | vọng lại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 迴旋飄浮。如:「他們雄壯的歌聲,迴盪在冷冷的風中。」也作「迴蕩」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (声音等)来回飘荡歌声在大厅里~。
Eng
- CC-CEDICT to resound|to reverberate|to echo
- Cihui to resound; to reverberate; to echo