回縈

huí yíng hồi oanh

Hán Việt: hồi oanh · Pinyin: huí yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (oanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 回旋萦绕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.回旋萦绕。