回荡 hồi đãng Hán Việt: hồi đãng Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 荡 (đãng)Hán Việthồi đãngCấu tạo回 + 荡 · hồi + đãng nghĩa thành phần: hồi + đãng