回薄 huí báo · hồi bạc Hán Việt: hồi bạc · Pinyin: huí báo Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 薄 (bạc)Pinyinhuí báoHán Việthồi bạcCấu tạo回 + 薄 · hồi + bạc nghĩa thành phần: hồi + bạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓循环相迫变化无常; 盘旋回绕; 指迂回绕行。Tân Hoa Tự Điển 1.谓循环相迫变化无常。 2.盘旋回绕。 3.指迂回绕行。