回慮

huí lǜ hồi lự

Hán Việt: hồi lự · Pinyin: huí lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (lự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"回虑"; 改变想法; 指反复思虑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"回虑"。 2.改变想法。 3.指反复思虑。