回行 huí xíng · hồi hành Hán Việt: hồi hành · Pinyin: huí xíng Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 行 (hành)Pinyinhuí xíngHán Việthồi hànhCấu tạo回 + 行 · hồi + hành nghĩa thành phần: hồi + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 邪行,不走正道。Tân Hoa Tự Điển 1.邪行,不走正道。