回衺

huí xié hồi tà

Hán Việt: hồi tà · Pinyin: huí xié

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (tà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 回邪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.回邪。