回視

huí shì hồi thị

Hán Việt: hồi thị · Pinyin: huí shì

Tổng quan

hồi quy (tâm lý học)

Cấu tạo: (hồi) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hồi quy (tâm lý học)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 回顾,回头看。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.回顾,回头看。

Eng

  • CC-CEDICT regression (psychology)
  • Cihui regression (psychology)

ja

  • JMdict looking back (at the past)|looking around|surveying