回託 huí tuō · hồi thác Hán Việt: hồi thác · Pinyin: huí tuō Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 託 (thác)Pinyinhuí tuōHán Việthồi thácCấu tạo回 + 託 · hồi + thác nghĩa thành phần: hồi + thác