回講 hồi giảng Hán Việt: hồi giảng Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 講 (giảng)Hán Việthồi giảngCấu tạo回 + 講 · hồi + giảng nghĩa thành phần: hồi + giảng Nghĩa EngCihui 回講 uíjiǎng v. <trad.> student oral presentation