回譯 hồi dịch Hán Việt: hồi dịch Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 譯 (dịch)Hán Việthồi dịchCấu tạo回 + 譯 · hồi + dịch nghĩa thành phần: hồi + dịch Nghĩa EngCihui 回譯 huíyì n. <lg.> back translation