回說 huí shuō · hồi thuyết Hán Việt: hồi thuyết · Pinyin: huí shuō Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 說 (thuyết)Pinyinhuí shuōHán Việthồi thuyếtCấu tạo回 + 說 · hồi + thuyết nghĩa thành phần: hồi + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐晦曲折的话; 答复;回答。Tân Hoa Tự Điển 1.隐晦曲折的话。 2.答复;回答。