迴誦 hồi tụng Hán Việt: hồi tụng Tổng quan Cấu tạo: 迴 (hồi) + 誦 (tụng)Hán Việthồi tụngCấu tạo迴 + 誦 · hồi + tụng nghĩa thành phần: hồi + tụng Nghĩa EngCihui 回誦 uísòng v. recite; chant repeatedly