回賜 huí cì · hồi tứ Hán Việt: hồi tứ · Pinyin: huí cì Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 賜 (tứ)Pinyinhuí cìHán Việthồi tứCấu tạo回 + 賜 · hồi + tứ nghĩa thành phần: hồi + tứ