回贖 huí shú · hồi thục Hán Việt: hồi thục · Pinyin: huí shú Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 贖 (thục)Pinyinhuí shúHán Việthồi thụcCấu tạo回 + 贖 · hồi + thục nghĩa thành phần: hồi + thục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 按照原價買回。《儒林外史》第一六回:「他一個錢不認,只要原價回贖。」EngCihui 回贖 uíshú v. redeem pawned articles