回購

huí gòu hồi cấu

Hán Việt: hồi cấu · Pinyin: huí gòu

Tổng quan

mua lại | tái mua | mua về

Cấu tạo: (hồi) + (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mua lại | tái mua | mua về

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卖方把已经卖出的商品、证券等重新买回:股票~丨公司决定~问题汽车。

Eng

  • CC-CEDICT buyback|repurchase|to buy back
  • Cihui buyback; repurchase; to buy back