回贖
hồi thục
Hán Việt: hồi thục · Pinyin: huí shú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 把抵押的物品依价收回。
- Tân Hoa Tự Điển 1.把抵押的物品依价收回。
Eng
- Cihui 回贖 uíshú v. redeem pawned articles
Hán Việt: hồi thục · Pinyin: huí shú